Cách dùng "东西没送出去" (dōng xī méi sòng chū qù) trong hội thoại tiếng Trung
东西没送出去
Đồ vật không gửi đi được
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:32
rèn任
wù务
shī失
bài败
le了
“Nhiệm vụ thất bại rồi”
LINE 0228:34
PLAYING SCENEdōng东
xī西
méi没
sòng送
chū出
qù去
“Đồ vật không gửi đi được”
LINE 0328:40
dōng东
xī西
kě可
yǐ以
zài再
sòng送
“Đồ vật có thể gửi lại”
Show Information