Cách dùng "东西没送出去" (dōng xī méi sòng chū qù) trong hội thoại tiếng Trung

dōng西méisòngchū

Đồ vật không gửi đi được

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:32
rèn
shī
bài
le

Nhiệm vụ thất bại rồi

LINE 0228:34
PLAYING SCENE
dōng
西
méi
sòng
chū

Đồ vật không gửi đi được

LINE 0328:40
dōng
西
zài
sòng

Đồ vật có thể gửi lại

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp28:34
TMDB ID309609