Cách dùng "放开放开" (fàng kāi fàng kāi) trong hội thoại tiếng Trung

fàngkāifàngkāi

Thả ra, thả ra

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:06
gěi
fàng
kāi

Mày buông tao ra

LINE 0242:08
PLAYING SCENE
fàng
kāi
fàng
kāi

Thả ra, thả ra

LINE 0342:20
tóng

Tao đồng ý

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp42:08
TMDB ID309609