Cách dùng "放开我放开我" (fàng kāi wǒ fàng kāi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

fàngkāifàngkāi

Buông ta ra! Buông ra!

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:40
men
shì
gàn
shén
me
de

Các người là ai?

LINE 0238:43
PLAYING SCENE
fàng
kāi
fàng
kāi

Buông ta ra! Buông ra!

LINE 0338:46
dōng
yáng
rén
a

Là người Đông Dương à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp38:43
TMDB ID309609