Cách dùng "嘎嘎嘎" (gā gā gā) trong hội thoại tiếng Trung
嘎嘎嘎
Cạp cạp cạp
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:19
huáng黄
huáng黄
jiǎo脚
yā丫
“Chân vàng vàng”
LINE 0210:20
PLAYING SCENEgā嘎
gā嘎
gā嘎
“Cạp cạp cạp”
LINE 0310:22
huáng黄
huáng黄
jiǎo脚
yā丫
“Chân vàng vàng”
Show Information