Cách dùng "刚才和你说的事情" (gāng cái hé nǐ shuō de shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung

gāngcáishuōdeshìqíng

Việc vừa nói với ngươi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:45
yǒu
huà
kuài
shuō
yǒu
kuài
fàng

Có gì thì nói mau, có cứt thì địt nhanh

LINE 0240:48
PLAYING SCENE
gāng
cái
shuō
de
shì
qíng

Việc vừa nói với ngươi

LINE 0340:51
kǎo
zěn
me
yàng
le

Ngươi suy tính thế nào rồi?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp40:48
TMDB ID309609