Cách dùng "告诉她大佐没有大碍" (gào sù tā dà zuǒ méi yǒu dà ài) trong hội thoại tiếng Trung
告诉她大佐没有大碍
Nói với cô ấy đại tá không sao
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:21
bǎ把
dà大
zuǒ佐
de的
nǚ女
rén人
jiē接
jìn进
lái来
“Đón người phụ nữ của đại tá vào”
LINE 0222:22
PLAYING SCENEgào告
sù诉
tā她
dà大
zuǒ佐
méi没
yǒu有
dà大
ài碍
“Nói với cô ấy đại tá không sao”
LINE 0322:24
qǐng请
tā她
fàng放
xīn心
“Xin cô ấy yên tâm”
Show Information