Cách dùng "给他们鼓励还有慰问" (gěi tā men gǔ lì hái yǒu wèi wèn) trong hội thoại tiếng Trung
给他们鼓励还有慰问
Động viên và thăm hỏi họ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:12
wǒ我
xī希
wàng望
néng能
péi陪
zhe着
jiāng将
jūn军
gé阁
xià下
yì一
qǐ起
“Tôi hy vọng được cùng Ngài tướng quân”
LINE 0222:14
PLAYING SCENEgěi给
tā他
men们
gǔ鼓
lì励
hái还
yǒu有
wèi慰
wèn问
“Động viên và thăm hỏi họ”
LINE 0322:18
hǎo好
de的
“Được”
Show Information