Cách dùng "给他们鼓励还有慰问" (gěi tā men gǔ lì hái yǒu wèi wèn) trong hội thoại tiếng Trung

gěimenháiyǒuwèiwèn

Động viên và thăm hỏi họ

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:12
wàng
néng
péi
zhe
jiāng
jūn
xià

Tôi hy vọng được cùng Ngài tướng quân

LINE 0222:14
PLAYING SCENE
gěi
men
hái
yǒu
wèi
wèn

Động viên và thăm hỏi họ

LINE 0322:18
hǎo
de

Được

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp22:14
TMDB ID309609