Cách dùng "宫里那个傲慢的家伙" (gōng lǐ nà ge ào màn de jiā huo) trong hội thoại tiếng Trung
宫里那个傲慢的家伙
tên kiêu ngạo trong cung một bài học.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:29
zǒng总
suàn算
shì是
jiào教
xùn训
le了
yī一
xià下
“rốt cuộc cũng dạy cho”
LINE 0231:32
PLAYING SCENEgōng宫
lǐ里
nà那
ge个
ào傲
màn慢
de的
jiā家
huo伙
“tên kiêu ngạo trong cung một bài học.”
LINE 0331:36
shì是
ma吗
“Thật sao?”
Show Information