Cách dùng "黄黄脚丫" (huáng huáng jiǎo yā) trong hội thoại tiếng Trung
黄黄脚丫
Chân vàng vàng
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:20
gā嘎
gā嘎
gā嘎
“Cạp cạp cạp”
LINE 0210:22
PLAYING SCENEhuáng黄
huáng黄
jiǎo脚
yā丫
“Chân vàng vàng”
LINE 0310:24
biǎn扁
zuǐ嘴
bā巴
“Mỏ dẹt dẹt”
Show Information