Cách dùng "接头行动失败" (jiē tóu xíng dòng shī bài) trong hội thoại tiếng Trung
接头行动失败
Hành động tiếp đầu thất bại.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:26
xiè谢
xiè谢
“Cảm ơn.”
LINE 0204:35
PLAYING SCENEjiē接
tóu头
xíng行
dòng动
shī失
bài败
“Hành động tiếp đầu thất bại.”
LINE 0304:37
mì密
mǎ码
yě也
méi没
yǒu有
sòng送
chū出
“Mật mã cũng chưa gửi đi.”
Show Information