Cách dùng "今天的事情写个报告给我" (jīn tiān de shì qíng xiě gè bào gào gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

jīntiāndeshìqíngxiěbàogàogěi

Việc hôm nay viết báo cáo cho tôi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:53
shì

LINE 0226:54
PLAYING SCENE
jīn
tiān
de
shì
qíng
xiě
bào
gào
gěi

Việc hôm nay viết báo cáo cho tôi

LINE 0326:56
shì

Vâng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp26:54
TMDB ID309609