Cách dùng "警察大队拟定的名单" (jǐng chá dà duì nǐ dìng de míng dān) trong hội thoại tiếng Trung
警察大队拟定的名单
danh sách Lữ đoàn Cảnh sát soạn ra.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:44
zhè这
jiù就
shì是
nà那
ge个
“Đây chính là”
LINE 0234:45
PLAYING SCENEjǐng警
chá察
dà大
duì队
nǐ拟
dìng定
de的
míng名
dān单
“danh sách Lữ đoàn Cảnh sát soạn ra.”
LINE 0334:48
yī一
gòng共
shì是
èr二
bǎi百
liù六
shí十
yí一
gè个
rén人
“Tổng cộng hai trăm sáu mươi mốt người.”
Show Information