Cách dùng "警察大队拟定的名单" (jǐng chá dà duì nǐ dìng de míng dān) trong hội thoại tiếng Trung

jǐngcháduìdìngdemíngdān

danh sách Lữ đoàn Cảnh sát soạn ra.

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:44
zhè
jiù
shì
ge

Đây chính là

LINE 0234:45
PLAYING SCENE
jǐng
chá
duì
dìng
de
míng
dān

danh sách Lữ đoàn Cảnh sát soạn ra.

LINE 0334:48
gòng
shì
èr
bǎi
liù
shí
rén

Tổng cộng hai trăm sáu mươi mốt người.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp34:45
TMDB ID309609