Cách dùng "密码也没有送出" (mì mǎ yě méi yǒu sòng chū) trong hội thoại tiếng Trung
密码也没有送出
Mật mã cũng chưa gửi đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:35
jiē接
tóu头
xíng行
dòng动
shī失
bài败
“Hành động tiếp đầu thất bại.”
LINE 0204:37
PLAYING SCENEmì密
mǎ码
yě也
méi没
yǒu有
sòng送
chū出
“Mật mã cũng chưa gửi đi.”
LINE 0304:39
dà大
dǎo岛
hào浩
lǜ率
tè特
zhǒng种
jǐng警
chá察
dà大
duì队
“Đại Đảo Hạo dẫn Lữ đoàn Cảnh sát Đặc chủng”
Show Information