Cách dùng "那我就先告辞了" (nà wǒ jiù xiān gào cí le) trong hội thoại tiếng Trung

jiùxiāngàole

Vậy cháu xin phép cáo từ trước.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:44
dǒng
le

cháu hiểu rồi.

LINE 0236:46
PLAYING SCENE
jiù
xiān
gào
le

Vậy cháu xin phép cáo từ trước.

LINE 0336:49
qǐng

Mời.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp36:46
TMDB ID309609