Cách dùng "你的那个女人在外面喊叫" (nǐ de nà ge nǚ rén zài wài miàn hǎn jiào) trong hội thoại tiếng Trung
你的那个女人在外面喊叫
Người phụ nữ của anh đang la hét ở ngoài
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:59
dà大
zuǒ佐
“Đại tá”
LINE 0222:01
PLAYING SCENEnǐ你
de的
nà那
ge个
nǚ女
rén人
zài在
wài外
miàn面
hǎn喊
jiào叫
“Người phụ nữ của anh đang la hét ở ngoài”
LINE 0322:03
kàn看
yàng样
zi子
hěn很
dān担
xīn心
nǐ你
ne呢
“Có vẻ rất lo lắng cho anh”
Show Information