Cách dùng "你给我放开" (nǐ gěi wǒ fàng kāi) trong hội thoại tiếng Trung
你给我放开
Mày buông tao ra
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:05
sōng松
kāi开
sōng松
kāi开
“Buông ra, buông ra”
LINE 0242:06
PLAYING SCENEnǐ你
gěi给
wǒ我
fàng放
kāi开
“Mày buông tao ra”
LINE 0342:08
fàng放
kāi开
fàng放
kāi开
“Thả ra, thả ra”
Show Information