Cách dùng "你们一起来我办公室开会" (nǐ men yì qǐ lái wǒ bàn gōng shì kāi huì) trong hội thoại tiếng Trung

menláibàngōngshìkāihuì

các ngươi cùng đến văn phòng tôi họp.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:52
wán
shì
hòu

Sau khi xong việc,

LINE 0232:52
PLAYING SCENE
men
lái
bàn
gōng
shì
kāi
huì

các ngươi cùng đến văn phòng tôi họp.

LINE 0332:55
shì

Tuân lệnh!

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp32:52
TMDB ID309609