Cách dùng "你受伤了" (nǐ shòu shāng le) trong hội thoại tiếng Trung
你受伤了
Anh bị thương rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:03
jìng敬
lǐ礼
“Chào”
LINE 0220:05
PLAYING SCENEnǐ你
shòu受
shāng伤
le了
“Anh bị thương rồi”
LINE 0320:08
yào要
jǐn紧
ma吗
“Có nghiêm trọng không”
Show Information