Cách dùng "青壮年劳力拟定的名单" (qīng zhuàng nián láo lì nǐ dìng de míng dān) trong hội thoại tiếng Trung
青壮年劳力拟定的名单
lực lượng lao động thanh niên trên đảo mà lập ra.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:07
àn按
zhào照
dǎo岛
shàng上
de的
“căn cứ theo”
LINE 0235:08
PLAYING SCENEqīng青
zhuàng壮
nián年
láo劳
lì力
nǐ拟
dìng定
de的
míng名
dān单
“lực lượng lao động thanh niên trên đảo mà lập ra.”
LINE 0335:11
bù不
guò过
dé德
gōng公
a啊
“Nhưng thưa cụ Đức,”
Show Information