Cách dùng "去列一份详细的药品清单" (qù liè yī fèn xiáng xì de yào pǐn qīng dān) trong hội thoại tiếng Trung
去列一份详细的药品清单
Đi lập một danh sách thuốc chi tiết
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:25
nǐ你
xiàn现
zài在
mǎ马
shàng上
“Anh bây giờ lập tức”
LINE 0226:26
PLAYING SCENEqù去
liè列
yī一
fèn份
xiáng详
xì细
de的
yào药
pǐn品
qīng清
dān单
“Đi lập một danh sách thuốc chi tiết”
LINE 0326:28
qù去
“Đi đi”
Show Information