Cách dùng "去一趟司令部电讯室" (qù yī tàng sī lìng bù diàn xùn shì) trong hội thoại tiếng Trung
去一趟司令部电讯室
đi đến phòng điện báo của Bộ Tư lệnh,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:33
nǐ你
ràng让
zuǒ佐
zuǒ佐
mù木
“ngươi bảo Sasaki”
LINE 0232:34
PLAYING SCENEqù去
yī一
tàng趟
sī司
lìng令
bù部
diàn电
xùn讯
shì室
“đi đến phòng điện báo của Bộ Tư lệnh,”
LINE 0332:38
kàn看
kàn看
wǔ武
mù木
dà大
zuǒ佐
zài在
zhè这
cì次
xíng行
dòng动
qián前
“xem Đại tá Wumu trước hành động lần này”
Show Information