Cách dùng "士兵失踪和偷袭事件" (shì bīng shī zōng hé tōu xí shì jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
士兵失踪和偷袭事件
và tập kích xảy ra trên đảo
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:18
fā发
shēng生
zài在
dǎo岛
shàng上
de的
“những vụ binh lính mất tích”
LINE 0215:20
PLAYING SCENEshì士
bīng兵
shī失
zōng踪
hé和
tōu偷
xí袭
shì事
jiàn件
“và tập kích xảy ra trên đảo”
LINE 0315:22
yǔ与
tā他
men们
dōu都
yǒu有
hěn很
dà大
de的
guān关
xì系
“đều liên quan rất lớn đến họ”
Show Information