Cách dùng "是我非常重要的一名证人" (shì wǒ fēi cháng zhòng yào de yī míng zhèng rén) trong hội thoại tiếng Trung
是我非常重要的一名证人
là một nhân chứng rất quan trọng của tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:35
zhè这
ge个
fáng房
jiān间
lǐ里
miàn面
de的
shāng伤
yuán员
“Thương binh trong phòng này”
LINE 0217:37
PLAYING SCENEshì是
wǒ我
fēi非
cháng常
zhòng重
yào要
de的
yī一
míng名
zhèng证
rén人
“là một nhân chứng rất quan trọng của tôi”
LINE 0317:39
wǒ我
bì必
xū须
dù杜
jué绝
tā他
hé和
rèn任
hé何
rén人
jiē接
chù触
“Tôi phải ngăn anh ta tiếp xúc với bất kỳ ai”
Show Information