Cách dùng "事先没有一点预警啊" (shì xiān méi yǒu yì diǎn yù jǐng a) trong hội thoại tiếng Trung
事先没有一点预警啊
Trước đó không có chút cảnh báo nào
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:06
wǒ我
yì一
diǎn点
ér儿
fáng防
bèi备
dōu都
méi没
yǒu有
“Tôi không hề có chút phòng bị nào”
LINE 0230:13
PLAYING SCENEshì事
xiān先
méi没
yǒu有
yì一
diǎn点
yù预
jǐng警
a啊
“Trước đó không có chút cảnh báo nào”
LINE 0330:16
méi没
yǒu有
“Không có”
Show Information