Cách dùng "事先没有一点预警啊" (shì xiān méi yǒu yì diǎn yù jǐng a) trong hội thoại tiếng Trung

shìxiānméiyǒudiǎnjǐnga

Trước đó không có chút cảnh báo nào

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:06
diǎn
ér
fáng
bèi
dōu
méi
yǒu

Tôi không hề có chút phòng bị nào

LINE 0230:13
PLAYING SCENE
shì
xiān
méi
yǒu
diǎn
jǐng
a

Trước đó không có chút cảnh báo nào

LINE 0330:16
méi
yǒu

Không có

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp30:13
TMDB ID309609