Cách dùng "是消息泄漏出去了" (shì xiāo xī xiè lòu chū qù le) trong hội thoại tiếng Trung

shìxiāoxièlòuchūle

Là tin tức bị rò rỉ rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:17
shì
xiān
duì
fāng
kěn
dìng
dào
le
qíng
bào

đối phương chắc chắn đã có tin tức từ trước.

LINE 0232:25
PLAYING SCENE
shì
xiāo
xiè
lòu
chū
le

Là tin tức bị rò rỉ rồi.

LINE 0332:27
yǒu
zhè
zhǒng
néng
ba

Có khả năng đó chứ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp32:25
TMDB ID309609