Cách dùng "他们事先知道我们的行动" (tā men shì xiān zhī dào wǒ men de xíng dòng) trong hội thoại tiếng Trung
他们事先知道我们的行动
Chúng biết trước hành động của ta,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:17
nǐ你
shì是
shuō说
“Ý anh là...”
LINE 0203:17
PLAYING SCENEtā他
men们
shì事
xiān先
zhī知
dào道
wǒ我
men们
de的
xíng行
dòng动
“Chúng biết trước hành động của ta,”
LINE 0303:19
suǒ所
yǐ以
zài在
zhè这
lǐ里
mái埋
fú伏
“nên mai phục ở đây,”
Show Information