Cách dùng "它似乎是你的同类" (tā sì hū shì nǐ de tóng lèi) trong hội thoại tiếng Trung

shìdetónglèi

Nó có vẻ là đồng loại của ngươi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:37
zhè
ge
xiǎo
dōng
西
yīng
gāi
rèn
shí
ba

Món đồ nhỏ này, ngươi hẳn là nhận ra chứ?

LINE 0240:41
PLAYING SCENE
shì
de
tóng
lèi

Nó có vẻ là đồng loại của ngươi

LINE 0340:45
yǒu
huà
kuài
shuō
yǒu
kuài
fàng

Có gì thì nói mau, có cứt thì địt nhanh

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp40:41
TMDB ID309609