Cách dùng "我会亲自打电话给海军部的" (wǒ huì qīn zì dǎ diàn huà gěi hǎi jūn bù de) trong hội thoại tiếng Trung
我会亲自打电话给海军部的
Tôi sẽ tự gọi điện cho Bộ Hải quân
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:20
zhè这
ge个
nǐ你
fàng放
xīn心
“Việc này ngài yên tâm”
LINE 0226:22
PLAYING SCENEwǒ我
huì会
qīn亲
zì自
dǎ打
diàn电
huà话
gěi给
hǎi海
jūn军
bù部
de的
“Tôi sẽ tự gọi điện cho Bộ Hải quân”
LINE 0326:25
nǐ你
xiàn现
zài在
mǎ马
shàng上
“Anh bây giờ lập tức”
Show Information