Cách dùng "我回去再教育教育他" (wǒ huí qù zài jiào yù jiào yù tā) trong hội thoại tiếng Trung
我回去再教育教育他
Tôi về sẽ giáo dục nó thêm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:35
nǐ你
hái还
bù不
gǎn赶
jǐn紧
gěi给
shěn沈
chù处
zhǎng长
péi赔
zuì罪
“Mày còn không mau xin lỗi Trưởng phòng Thẩm?”
LINE 0207:37
PLAYING SCENEwǒ我
huí回
qù去
zài再
jiào教
yù育
jiào教
yù育
tā他
“Tôi về sẽ giáo dục nó thêm.”
LINE 0307:39
shěn沈
shěn沈
“Thẩm... Thẩm...”
Show Information