Cách dùng "我们事先是不会听到敌人枪声的" (wǒ men shì xiān shì bú huì tīng dào dí rén qiāng shēng de) trong hội thoại tiếng Trung

menshìxiānshìhuìtīngdàorénqiāngshēngde

ta đã không nghe thấy tiếng súng địch trước đó.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:42
guǒ
bèi
rén
le

Nếu bị địch phục kích,

LINE 0203:43
PLAYING SCENE
men
shì
xiān
shì
huì
tīng
dào
rén
qiāng
shēng
de

ta đã không nghe thấy tiếng súng địch trước đó.

LINE 0303:48
bào
gào

Báo cáo!

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp03:43
TMDB ID309609