Cách dùng "我明白" (wǒ míng bái) trong hội thoại tiếng Trung
我明白
Cháu hiểu rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:35
ń嗯
“Vâng”
LINE 0212:36
PLAYING SCENEwǒ我
míng明
bái白
“Cháu hiểu rồi”
LINE 0312:38
pó婆
po婆
xiè谢
xiè谢
nǐ你
“Cảm ơn bà”
Show Information