Cách dùng "我听说耗子喜欢打洞" (wǒ tīng shuō hào zi xǐ huān dǎ dòng) trong hội thoại tiếng Trung

tīngshuōhàozihuāndòng

Tao nghe nói chuột bọ thích đào hang

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:18
nán
rén
de
men
dōu
tuō
a

Quần áo đàn ông các ngươi cũng cởi à?

LINE 0241:20
PLAYING SCENE
tīng
shuō
hào
zi
huān
dòng

Tao nghe nói chuột bọ thích đào hang

LINE 0341:23
xiǎng
ràng
bāng
shì
xià

Tao muốn mày giúp tao thử nghiệm xem

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp41:20
TMDB ID309609