Cách dùng "我同意" (wǒ tóng yì) trong hội thoại tiếng Trung
我同意
Tao đồng ý
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:08
fàng放
kāi开
fàng放
kāi开
“Thả ra, thả ra”
LINE 0242:20
PLAYING SCENEwǒ我
tóng同
yì意
“Tao đồng ý”
LINE 0342:22
wǒ我
tóng同
yì意
a啊
“Tao đồng ý đây”
Show Information