Cách dùng "我同意" (wǒ tóng yì) trong hội thoại tiếng Trung

tóng

Tao đồng ý

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:08
fàng
kāi
fàng
kāi

Thả ra, thả ra

LINE 0242:20
PLAYING SCENE
tóng

Tao đồng ý

LINE 0342:22
tóng
a

Tao đồng ý đây

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp42:20
TMDB ID309609