Cách dùng "我希望能陪着将军阁下一起" (wǒ xī wàng néng péi zhe jiāng jūn gé xià yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我希望能陪着将军阁下一起
Tôi hy vọng được cùng Ngài tướng quân
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:10
zhè这
xiē些
rén人
shì是
yīn因
wèi为
wǒ我
de的
diào调
chá查
ér而
shòu受
shāng伤
de的
“Những người này bị thương vì cuộc điều tra của tôi”
LINE 0222:12
PLAYING SCENEwǒ我
xī希
wàng望
néng能
péi陪
zhe着
jiāng将
jūn军
gé阁
xià下
yì一
qǐ起
“Tôi hy vọng được cùng Ngài tướng quân”
LINE 0322:14
gěi给
tā他
men们
gǔ鼓
lì励
hái还
yǒu有
wèi慰
wèn问
“Động viên và thăm hỏi họ”
Show Information