Cách dùng "我现在让他在这儿罚跪啊" (wǒ xiàn zài ràng tā zài zhè ér fá guì a) trong hội thoại tiếng Trung
我现在让他在这儿罚跪啊
Giờ tôi đang bắt nó quỳ gối phạt ở đây.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:31
zhè这
ge个
rén人
wǒ我
gěi给
nín您
zhǎo找
chū出
lái来
le了
“Người này tôi đã tìm ra cho ngài.”
LINE 0207:33
PLAYING SCENEwǒ我
xiàn现
zài在
ràng让
tā他
zài在
zhè这
ér儿
fá罚
guì跪
a啊
“Giờ tôi đang bắt nó quỳ gối phạt ở đây.”
LINE 0307:35
nǐ你
hái还
bù不
gǎn赶
jǐn紧
gěi给
shěn沈
chù处
zhǎng长
péi赔
zuì罪
“Mày còn không mau xin lỗi Trưởng phòng Thẩm?”
Show Information