Cách dùng "我想让你帮我测试一下" (wǒ xiǎng ràng nǐ bāng wǒ cè shì yī xià) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎngràngbāngshìxià

Tao muốn mày giúp tao thử nghiệm xem

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:20
tīng
shuō
hào
zi
huān
dòng

Tao nghe nói chuột bọ thích đào hang

LINE 0241:23
PLAYING SCENE
xiǎng
ràng
bāng
shì
xià

Tao muốn mày giúp tao thử nghiệm xem

LINE 0341:35
dào
zhè
zhǐ
xiǎo
hào
zi

rốt cuộc con chuột nhỏ này

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp41:23
TMDB ID309609