Cách dùng "向司令部汇报这边情况" (xiàng sī lìng bù huì bào zhè biān qíng kuàng) trong hội thoại tiếng Trung
向司令部汇报这边情况
Báo cáo tình hình bên này về Bộ Tư lệnh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:02
diàn电
xùn讯
yuán员
“Điện báo viên.”
LINE 0204:04
PLAYING SCENExiàng向
sī司
lìng令
bù部
huì汇
bào报
zhè这
biān边
qíng情
kuàng况
“Báo cáo tình hình bên này về Bộ Tư lệnh.”
LINE 0304:06
shì是
“Vâng.”
Show Information