Cách dùng "怎么侠儿也在这名单里面" (zěn me xiá ér yě zài zhè míng dān lǐ miàn) trong hội thoại tiếng Trung
怎么侠儿也在这名单里面
Sao Hiệp nhi cũng trong danh sách này?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:48
yī一
gòng共
shì是
èr二
bǎi百
liù六
shí十
yí一
gè个
rén人
“Tổng cộng hai trăm sáu mươi mốt người.”
LINE 0234:52
PLAYING SCENEzěn怎
me么
xiá侠
ér儿
yě也
zài在
zhè这
míng名
dān单
lǐ里
miàn面
“Sao Hiệp nhi cũng trong danh sách này?”
LINE 0334:55
tā他
yòu又
bú不
huì会
bǔ捕
yú鱼
“Nó đâu biết đánh cá.”
Show Information