Cách dùng "这次受到袭击" (zhè cì shòu dào xí jī) trong hội thoại tiếng Trung
这次受到袭击
lần bị tập kích này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:14
wǒ我
huái怀
yí疑
“Tôi nghi ngờ”
LINE 0232:15
PLAYING SCENEzhè这
cì次
shòu受
dào到
xí袭
jī击
“lần bị tập kích này”
LINE 0332:17
shì事
xiān先
duì对
fāng方
kěn肯
dìng定
dé得
dào到
le了
qíng情
bào报
“đối phương chắc chắn đã có tin tức từ trước.”
Show Information