Cách dùng "这是那个大岛浩" (zhè shì nà ge dà dǎo hào) trong hội thoại tiếng Trung
这是那个大岛浩
Đây là Đại Đảo Hạo
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:02
zěn怎
me么
dōu都
zài在
zhè这
lǐ里
biān边
ya呀
“Sao đều có mặt ở đây cả vậy?”
LINE 0235:04
PLAYING SCENEzhè这
shì是
nà那
ge个
dà大
dǎo岛
hào浩
“Đây là Đại Đảo Hạo”
LINE 0335:07
àn按
zhào照
dǎo岛
shàng上
de的
“căn cứ theo”
Show Information