Cách dùng "这些人是因为我的调查而受伤的" (zhè xiē rén shì yīn wèi wǒ de diào chá ér shòu shāng de) trong hội thoại tiếng Trung
这些人是因为我的调查而受伤的
Những người này bị thương vì cuộc điều tra của tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:08
jiāng将
jūn军
gé阁
xià下
“Thưa Ngài tướng quân”
LINE 0222:10
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
rén人
shì是
yīn因
wèi为
wǒ我
de的
diào调
chá查
ér而
shòu受
shāng伤
de的
“Những người này bị thương vì cuộc điều tra của tôi”
LINE 0322:12
wǒ我
xī希
wàng望
néng能
péi陪
zhe着
jiāng将
jūn军
gé阁
xià下
yì一
qǐ起
“Tôi hy vọng được cùng Ngài tướng quân”
Show Information