Cách dùng "你没有任何证据" (nǐ méi yǒu rèn hé zhèng jù) trong hội thoại tiếng Trung
你没有任何证据
anh không có bất kỳ bằng chứng nào
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:43
xiàn现
zài在
zhǔ主
yào要
shì是
“Vấn đề bây giờ là”
LINE 0214:44
PLAYING SCENEnǐ你
méi没
yǒu有
rèn任
hé何
zhèng证
jù据
“anh không có bất kỳ bằng chứng nào”
LINE 0314:45
zhèng证
míng明
jiù就
shì是
xiǎo小
huī辉
ya呀
“chứng minh đó là Chen Hui cả”
Show Information