Cách dùng "叔他怀疑到咱们头上了" (shū tā huái yí dào zán men tóu shàng le) trong hội thoại tiếng Trung

shūhuái怀dàozánmentóushàngle

Ông ấy đã nghi ngờ tụi mình rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:00
bèi
guān
dào
suǒ
le

anh bị bố nhốt vào đồn rồi.

LINE 0230:03
PLAYING SCENE
shū
huái怀
dào
zán
men
tóu
shàng
le

Ông ấy đã nghi ngờ tụi mình rồi.

LINE 0330:05
guò
xiàn
zài
méi
shì
le

Nhưng giờ ổn rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp30:03
TMDB ID278868