Cách dùng "既然都说我是一代妖妃了" (jì rán dōu shuō wǒ shì yí dài yāo fēi le) trong hội thoại tiếng Trung
既然都说我是一代妖妃了
Nếu đã nói tôi một đời yêu phi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
16:10
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 决不允许 | jué bù yǔn xǔ | tuyệt đối không cho phép. |
| 2▶ | 既然都说我是一代妖妃了 | jì rán dōu shuō wǒ shì yí dài yāo fēi le | Nếu đã nói tôi một đời yêu phi |
| 3 | 那我就妖给他看 | nà wǒ jiù yāo gěi tā kàn | vậy thì tôi sẽ tàn ác cho hắn xem. |
More Clips From Episode
Total 35 clips (Page 2 of 2)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yī wèi cái zi de xìng mìng bù guò yī pěng yě huā[Tính mạng của một tài tử] [chẳng bằng một bó hoa dại.]

HSK 5
0:03s
zhè me zhǎng yī duàn jiù shuǐ líng líng dì niàn chū lái le[Một đoạn dài như vậy mà đọc trôi chảy thế.]

HSK 6
0:03s
wǒ kàn shì chī bǎo le chēng de xiǎng huā qiánta thấy là ăn no rửng mỡ muốn tiêu tiền thì có.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zěn me zǒu dào nǎ ér dōu néng pèng dào tā zhēn shì dǎo méi[sao đi đến đâu cũng gặp hắn ta thế.] [Đúng là xui xẻo.]








