Cách dùng "上不得台面哪" (shàng bù dé tái miàn nǎ) trong hội thoại tiếng Trung
上不得台面哪
shàng bù dé tái miàn nǎ
chẳng ra thể thống gì.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
32:49
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不像有些人 | bù xiàng yǒu xiē rén | Không giống một số người, |
| 2▶ | 上不得台面哪 | shàng bù dé tái miàn nǎ | chẳng ra thể thống gì. |
| 3 | 怎么啥都能捎上我呀 | zěn me shá dōu néng shāo shàng wǒ ya | [Sao chuyện gì cũng lôi mình vào được vậy?] |
More Clips From Episode
Total 35 clips (Page 2 of 2)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yī wèi cái zi de xìng mìng bù guò yī pěng yě huā[Tính mạng của một tài tử] [chẳng bằng một bó hoa dại.]

HSK 5
0:03s
zhè me zhǎng yī duàn jiù shuǐ líng líng dì niàn chū lái le[Một đoạn dài như vậy mà đọc trôi chảy thế.]

HSK 6
0:03s
wǒ kàn shì chī bǎo le chēng de xiǎng huā qiánta thấy là ăn no rửng mỡ muốn tiêu tiền thì có.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zěn me zǒu dào nǎ ér dōu néng pèng dào tā zhēn shì dǎo méi[sao đi đến đâu cũng gặp hắn ta thế.] [Đúng là xui xẻo.]







