Cách dùng "他也是胜券在握呀" (tā yě shì shèng quàn zài wò ya) trong hội thoại tiếng Trung
他也是胜券在握呀
tā yě shì shèng quàn zài wò ya
thì cũng nắm chắc phần thắng trong tay?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
19:05
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就算不是万无一失 | jiù suàn bú shì wàn wú yī shī | cho dù không phải không chút sai sót |
| 2▶ | 他也是胜券在握呀 | tā yě shì shèng quàn zài wò ya | thì cũng nắm chắc phần thắng trong tay? |
| 3 | 是不是你呀 | shì bú shì nǐ ya | Có phải là ngươi không? |
More Clips From Episode
Total 35 clips (Page 2 of 2)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yī wèi cái zi de xìng mìng bù guò yī pěng yě huā[Tính mạng của một tài tử] [chẳng bằng một bó hoa dại.]

HSK 5
0:03s
zhè me zhǎng yī duàn jiù shuǐ líng líng dì niàn chū lái le[Một đoạn dài như vậy mà đọc trôi chảy thế.]

HSK 6
0:03s
wǒ kàn shì chī bǎo le chēng de xiǎng huā qiánta thấy là ăn no rửng mỡ muốn tiêu tiền thì có.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zěn me zǒu dào nǎ ér dōu néng pèng dào tā zhēn shì dǎo méi[sao đi đến đâu cũng gặp hắn ta thế.] [Đúng là xui xẻo.]








