Cách dùng "贪官横行 国库空虚" (tān guān héng xíng guó kù kōng xū) trong hội thoại tiếng Trung
贪官横行 国库空虚
tham quan lộng hành, quốc khố trống rỗng.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
3:27
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 胥吏舞弊 | xū lì wǔ bì | quan nhỏ gian lận, |
| 2▶ | 贪官横行 国库空虚 | tān guān héng xíng guó kù kōng xū | tham quan lộng hành, quốc khố trống rỗng. |
| 3 | 我等能力有限 | wǒ děng néng lì yǒu xiàn | Năng lực chúng ta có hạn, |
More Clips From Episode
Total 35 clips (Page 2 of 2)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yī wèi cái zi de xìng mìng bù guò yī pěng yě huā[Tính mạng của một tài tử] [chẳng bằng một bó hoa dại.]

HSK 5
0:03s
zhè me zhǎng yī duàn jiù shuǐ líng líng dì niàn chū lái le[Một đoạn dài như vậy mà đọc trôi chảy thế.]

HSK 6
0:03s
wǒ kàn shì chī bǎo le chēng de xiǎng huā qiánta thấy là ăn no rửng mỡ muốn tiêu tiền thì có.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zěn me zǒu dào nǎ ér dōu néng pèng dào tā zhēn shì dǎo méi[sao đi đến đâu cũng gặp hắn ta thế.] [Đúng là xui xẻo.]








