Cách dùng "我还是小瞧了你" (wǒ hái shì xiǎo qiáo le nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我还是小瞧了你
Ta vẫn là đã xem thường ngươi rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
20:07
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 夏侯澹 | xià hóu dàn | Hạ Hầu Đạm. |
| 2▶ | 我还是小瞧了你 | wǒ hái shì xiǎo qiáo le nǐ | Ta vẫn là đã xem thường ngươi rồi. |
| 3 | 还在想今天的事 | hái zài xiǎng jīn tiān de shì | Vẫn đang nghĩ chuyện hôm nay à? |
More Clips From Episode
Total 35 clips (Page 2 of 2)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yī wèi cái zi de xìng mìng bù guò yī pěng yě huā[Tính mạng của một tài tử] [chẳng bằng một bó hoa dại.]

HSK 5
0:03s
zhè me zhǎng yī duàn jiù shuǐ líng líng dì niàn chū lái le[Một đoạn dài như vậy mà đọc trôi chảy thế.]

HSK 6
0:03s
wǒ kàn shì chī bǎo le chēng de xiǎng huā qiánta thấy là ăn no rửng mỡ muốn tiêu tiền thì có.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zěn me zǒu dào nǎ ér dōu néng pèng dào tā zhēn shì dǎo méi[sao đi đến đâu cũng gặp hắn ta thế.] [Đúng là xui xẻo.]








