Cách dùng "整日与那暴君虚与委蛇" (zhěng rì yǔ nà bào jūn xū yǔ wēi yí) trong hội thoại tiếng Trung
整日与那暴君虚与委蛇
cả ngày phải giả vờ đối phó với tên bạo quân đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
25:21
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 现在却要被困在这深宫中 | xiàn zài què yào bèi kùn zài zhè shēn gōng zhōng | Bây giờ lại bị nhốt trong thâm cung này, |
| 2▶ | 整日与那暴君虚与委蛇 | zhěng rì yǔ nà bào jūn xū yǔ wēi yí | cả ngày phải giả vờ đối phó với tên bạo quân đó. |
| 3 | 他还成天派人监视你 | tā hái chéng tiān pài rén jiān shì nǐ | Hắn còn suốt ngày cử người giám sát tiểu thư. |
More Clips From Episode
Total 35 clips (Page 2 of 2)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yī wèi cái zi de xìng mìng bù guò yī pěng yě huā[Tính mạng của một tài tử] [chẳng bằng một bó hoa dại.]

HSK 5
0:03s
zhè me zhǎng yī duàn jiù shuǐ líng líng dì niàn chū lái le[Một đoạn dài như vậy mà đọc trôi chảy thế.]

HSK 6
0:03s
wǒ kàn shì chī bǎo le chēng de xiǎng huā qiánta thấy là ăn no rửng mỡ muốn tiêu tiền thì có.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zěn me zǒu dào nǎ ér dōu néng pèng dào tā zhēn shì dǎo méi[sao đi đến đâu cũng gặp hắn ta thế.] [Đúng là xui xẻo.]








