Cách dùng "不跟你扯了 换衣服去" (bù gēn nǐ chě le huàn yī fú qù) trong hội thoại tiếng Trung
不跟你扯了 换衣服去
Không nói với con nữa. Đi thay đồ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
20:37
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 真是 | zhēn shì | Thật là! |
| 2▶ | 不跟你扯了 换衣服去 | bù gēn nǐ chě le huàn yī fú qù | Không nói với con nữa. Đi thay đồ. |
| 3 | 你别不好意思呀 说说 来 咱说说 说说 | nǐ bié bù hǎo yì sī ya shuō shuō lái zán shuō shuō shuō shuō | Bố đừng thấy ngại mà. Nói đi, nào. Chúng ta nói chuyện, nói chuyện đi. |
More Clips From Episode
Total 177 clips (Page 4 of 9)
HSK 5
0:03s
nà nǐ jiù shuō fēn shǒu le wǒ bú yào nǐ le xíng le baVậy anh hãy nói là đã chia tay rồi, em bỏ anh rồi, không được sao?

HSK 2
0:03s
zhè yàng wǒ mā bù jiù yán miàn sǎo dì le maNhư vậy chẳng phải mẹ anh sẽ mất hết mặt mũi sao?

HSK 4
0:03s
táng càn nǐ tīng wǒ jiě shì bú shì nǐ xiǎng de nà yàng deĐường Xán, em nghe anh giải thích, không phải như em nghĩ đâu.

HSK 4
0:03s
jiù shì bú yào wǒ de qián qì sǐ wǒ leanh nhỏ cũng không chịu lấy tiền của em. Tức chết em rồi!

HSK 2
0:03s
yí gè fù èr dài hái dé lēi jǐn kù yāo dài guò rì zimột cậu ấm cũng phải thắt chặt bụng mà sống qua ngày.

HSK 7
0:03s
nín gàn má nín zhè yàng kàn zhe wǒ xià rénBố làm gì vậy? Bố nhìn con như vậy trông hết cả hồn.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
méi yǒu méi yǒu méi yǒu zhè ge jué duì méi yǒu wǒ fā shìKhông có, không có, không có. Cái này tuyệt đối không có. Con thề!

HSK 5
0:03s
wǒ yǐ wéi nǐ huì shuāng shǒu shuāng jiǎo zàn chéng ne bàCon còn tưởng bố sẽ tán thành cả hai tay hai chân luôn đấy.










